pit of the stomach

pit of the stomach

A child gently places a hand on the pit of the stomach after a sudden scare.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "pit of the stomach" dùng để chỉ một vùng cụ thể trên cơ thể, một chỗ lõm nhỏgiữa đường giữa, ngay dưới xương ức (sternum). Đây khu vực nơi một đánh có thể ảnh hưởng đến đám rối thần kinh mặt trời (solar plexus), thường được cảm nhận như một điểm nhạy cảm về thể chất hoặc cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Tôi cảm thấy một cơn đau nhói đột ngộtvùng hõm dưới xương ức khi nghe tin xấu.)
  • (Nỗi sợ hãi lắng đọng lạivùng hõm dưới xương ức của anh ấy, khiến anh ấy cảm thấy buồn nôn.)
  • ( ấy một cảm giác trống rỗngvùng hõm dưới xương ức trước kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sinking feeling in the pit of one's stomach" (một cảm giác chùng xuốngvùng hõm dưới xương ức): thường dùng để miêu tả cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc linh cảm xấu.
    • He had a sinking feeling in the pit of his stomach that something terrible was about to happen. (Anh ấy một cảm giác chùng xuốngvùng hõm dưới xương ức rằng điều đó khủng khiếp sắp xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Pit (danh từ): hố, hõm. Khi đứng riêng, "pit" mang nghĩa một hố sâu hoặc chỗ lõm, nhưng trong cụm "pit of the stomach", chỉ một vùng cụ thể trên cơ thể.
  • Solar plexus (danh từ): đám rối thần kinh mặt trời, một khu vực thần kinh nằmphía sau dạ dày, thường liên quan đến cảm xúc mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Solar plexus (đám rối thần kinh mặt trời): thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn, nhưng "pit of the stomach" cách nói thông dụng hơn trong đời sống.
  • Gut feeling (linh cảm): dùng để chỉ cảm giác trực giác, thường liên quan đến vùng bụng, nhưng không chỉ một vùng cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pit of the stomach".
Thành ngữ liên quan
  • "to have butterflies in one's stomach" ( bướm bay trong bụng): diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng, tương tự như cảm giác ở "pit of the stomach".
    • I had butterflies in my stomach before the speech, and I could feel it right in the pit of my stomach. (Tôi cảm giác bồn chồn trước bài phát biểu, tôi có thể cảm nhận ngayvùng hõm dưới xương ức.)